Động cơ thang máy Fuji (Thái Lan) được biết đến với thiết kế không hộp số (gearless), sử dụng nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnet Synchronous Motor – PMSM). Điểm nổi bật là kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng, độ ồn thấp và bảo trì tối giản nhờ việc loại bỏ bộ truyền hộp số. Sản phẩm phù hợp cả dạng thang có phòng máy và không phòng máy (MRL) :

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản khi sử dụng động cơ Fuji cho các tải trọng phổ biến trong thang máy gia đình:
| Tải trọng (kg) | Công suất động cơ (kW) | Tốc độ (m/s) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 450 | ~5 kW | 1.0–1.75 | Cabin nhỏ gọn, phù hợp nhà phố nhỏ |
| 630 | ~6 kW | 1.0–1.75 | Cân bằng giữa sức chứa và thiết kế |
| 800 | ~7–9 kW | 1.0–1.75 | Thích hợp biệt thự, chứa đồ cồng kềnh |
| 1000 | ~9–11 kW | 1.0–1.75 | Động cơ khỏe, dành cho tải nặng và hành khách đông |
Động cơ Fuji đi cùng hệ thống điều khiển kép, công nghệ điều khiển chế độ quá tải, và tự chẩn đoán lỗi. Điều này đảm bảo an toàn vận hành và giảm thời gian ngừng máy, đặc biệt phù hợp với yêu cầu khắt khe về an toàn tại TPHCM – nơi mật độ dân số cao và thang máy được sử dụng thường xuyên
| Tải trọng | Sức chứa người | Phù hợp với |
|---|---|---|
| 450 kg | 4–5 người | Nhà phố nhỏ, MRL tiết kiệm không gian |
| 630 kg | 6–8 người | Biệt thự trung bình, tiện dùng nội thất |
| 800 kg | 10 người | Biệt thự lớn, vận chuyển đồ lớn |
| 1000 kg | 12–13 người | Khách sạn mini, công trình nhiều người cùng lúc |
Nhờ công nghệ gearless PMSM và điều khiển vector VVVF, động cơ Fuji đạt hiệu suất năng lượng vượt trội, giảm tiêu hao điện năng đến 50% so với động cơ truyền thống, phù hợp với nhu cầu vận hành khắt khe tại TPHCM – nơi thang máy hoạt động liên tục và chi phí điện cao
Để lựa chọn động cơ thang máy Fuji (Thái Lan) phù hợp, ngoài công suất và tải trọng, khách hàng cần quan tâm đến kích thước cabin và giếng thang. Bảng sau thể hiện mối tương quan giữa tải trọng – cabin – giếng thang tiêu chuẩn:
| Tải trọng (kg) | Kích thước cabin (R x S) mm | Kích thước cửa (mm) | Giếng thang tối thiểu (R x S) mm | Chiều sâu hố PIT (mm) | Chiều cao OH (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 450 | 1100 x 1000 | 700 | 1600 x 1500 | 1200 | 4200 |
| 630 | 1400 x 1100 | 800 | 2000 x 1600 | 1300 | 4400 |
| 800 | 1600 x 1350 | 800–900 | 2200 x 1850 | 1400 | 4600 |
| 1000 | 2000 x 1500 | 900–1000 | 2600 x 2000 | 1500 | 4800 |
Chi phí đầu tư thang máy sử dụng động cơ Fuji (Thái Lan) phụ thuộc vào tải trọng, số điểm dừng, và cấu hình cabin. Bảng dưới đây là giá cơ bản cho 5 điểm dừng tại TPHCM:

| Tải trọng (kg) | Giá cơ bản (VNĐ) | +1 điểm dừng | -1 điểm dừng |
|---|---|---|---|
| 450 | 320.000.000 | +20.000.000 | -15.000.000 |
| 630 | 340.000.000 | +20.000.000 | -15.000.000 |
| 800 | 360.000.000 | +20.000.000 | -15.000.000 |
| 1000 | 380.000.000 | +20.000.000 | -15.000.000 |
- Chất lượng ổn định: Sản xuất theo công nghệ Nhật Bản, lắp ráp tại Thái Lan, tối ưu chi phí nhưng vẫn giữ độ bền.
- Giá hợp lý: So với động cơ nhập khẩu từ Nhật hoặc châu Âu, Fuji Thái Lan có chi phí cạnh tranh hơn.
- Phù hợp khí hậu: Thiết kế chịu nhiệt, chống ẩm, hoạt động bền bỉ trong điều kiện thời tiết nóng ẩm của TPHCM.
- Dễ thay thế – bảo trì: Linh kiện phổ biến, dễ tìm trên thị trường, giảm thời gian chờ đợi khi bảo trì.
Động cơ Fuji sử dụng nguồn điện 3 pha – 380V, tần số 50Hz, có thể tùy chọn điện áp khác theo yêu cầu. Dưới đây là bảng chi tiết:
| Tải trọng (kg) | Nguồn điện | Công suất tiêu thụ (kW) | Điều khiển |
|---|---|---|---|
| 450 | 380V – 3 pha | ~5 | VVVF – Vector Control |
| 630 | 380V – 3 pha | ~6 | VVVF – Vector Control |
| 800 | 380V – 3 pha | ~7–9 | VVVF – Vector Control |
| 1000 | 380V – 3 pha | ~9–11 | VVVF – Vector Control |
| Thương hiệu | Xuất xứ | Ưu điểm | Hạn chế | Mức giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Fuji (Thái Lan) | Thái Lan | Giá tốt, chất lượng ổn, linh kiện phổ biến, tiết kiệm điện | Thấp cấp hơn bản Nhật, ít tính năng cao cấp | 320–380 triệu (5 điểm dừng) |
| Mitsubishi | Nhật Bản | Độ bền cao, vận hành êm ái, thương hiệu mạnh | Giá cao, thời gian chờ nhập hàng lâu | 450–600 triệu |
| Thyssenkrupp | Đức | Thiết kế hiện đại, bền bỉ, nhiều tính năng thông minh | Chi phí bảo trì cao, ít phổ biến tại TPHCM | 500–700 triệu |
| Montanari | Ý | Động cơ mạnh mẽ, phù hợp công trình thương mại | Tiêu thụ điện cao hơn Fuji | 380–450 triệu |
- Ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất cabin và linh kiện tại chỗ, giúp đồng bộ và rút ngắn thời gian lắp đặt.
- Hỏi rõ nguồn gốc động cơ, yêu cầu CO/CQ để đảm bảo hàng chính hãng Fuji Thái Lan.
- So sánh báo giá ít nhất 3 đơn vị để có mức giá hợp lý.
- Chính sách bảo trì – bảo hành phải rõ ràng, cam kết có đội kỹ thuật trực tại TPHCM để xử lý sự cố nhanh.
- Xem công trình thực tế mà đơn vị đã lắp đặt để đánh giá năng lực và chất lượng.
Động cơ thang máy Fuji Thái Lan tải trọng 1000kg là lựa chọn phổ biến cho các công trình lớn như chung cư mini, tòa nhà văn phòng, khách sạn hoặc trung tâm thương mại. Đây là phân khúc động cơ đòi hỏi hiệu suất cao, độ bền lâu dài và khả năng vận hành liên tục với tần suất lớn.

| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tải trọng | 1000kg | Phù hợp 13 – 15 người |
| Công suất động cơ | 7.5 – 11 kW | Tùy thuộc tốc độ và số tầng |
| Điện áp | 380V / 3 pha | Yêu cầu hệ thống điện ổn định |
| Tốc độ | 60 – 90 m/phút | Tốc độ trung bình, phù hợp tòa nhà cao tầng |
| Loại động cơ | Gearless / Có hộp số | Thường ưu tiên gearless vì tiết kiệm điện, vận hành êm |
| Kích thước cabin (mm) | Kích thước giếng thang (mm) | Sức chứa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 1500 x 1600 | 2200 x 2300 | 13 người | Chung cư mini |
| 1600 x 1700 | 2300 x 2400 | 14 người | Khách sạn, văn phòng |
| 1600 x 1800 | 2350 x 2500 | 15 người | Tòa nhà thương mại |
| Số điểm dừng | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 5 điểm dừng | 380.000.000 | Giá tiêu chuẩn |
| Mỗi điểm tăng thêm | +20.000.000 | Phụ thuộc số tầng |
| Mỗi điểm giảm | -15.000.000 | Tối thiểu 3 tầng |
Động cơ Fuji 450kg phù hợp cho các công trình nhỏ như nhà ở gia đình, biệt thự, nhà phố cải tạo hoặc tòa nhà thấp tầng. Ưu điểm là kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt, chi phí thấp và vẫn đảm bảo an toàn.
| Thông số | Giá trị | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tải trọng | 450kg | 6 – 7 người |
| Kích thước cabin | 1100 x 1200 mm | Nhà riêng |
| Công suất động cơ | 3.7 – 4.5 kW | Tiết kiệm điện |
Đây là mức tải trọng phổ biến cho thang máy gia đình cao cấp hoặc tòa nhà văn phòng 5 – 7 tầng. Cân bằng giữa chi phí, công suất và kích thước.
| Thông số | Giá trị | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tải trọng | 630kg | 8 – 9 người |
| Kích thước cabin | 1300 x 1400 mm | Gia đình – văn phòng |
| Công suất động cơ | 5.5 kW | Ổn định |
Phù hợp cho khách sạn, chung cư mini hoặc tòa nhà thương mại vừa. Ưu điểm là vận hành êm, tải được nhiều người cùng lúc mà vẫn tiết kiệm điện năng.
| Thông số | Giá trị | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tải trọng | 800kg | 10 – 11 người |
| Kích thước cabin | 1400 x 1500 mm | Khách sạn |
| Công suất động cơ | 6.5 – 7.5 kW | Tần suất cao |
Dành cho trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng lớn, nơi lưu lượng người di chuyển dày đặc. Động cơ Fuji 1000kg thường được lựa chọn dạng gearless để vận hành êm ái, tiết kiệm điện và độ bền cao.
| Thông số | Giá trị | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tải trọng | 1000kg | 13 – 15 người |
| Kích thước cabin | 1500 x 1600 mm | Trung tâm thương mại |
| Công suất động cơ | 7.5 – 11 kW | Hoạt động liên tục |
| Thông số | 450kg | 630kg | 800kg | 1000kg |
|---|---|---|---|---|
| Số người tải | 6 – 7 | 8 – 9 | 10 – 11 | 13 – 15 |
| Kích thước cabin (mm) | 1100 x 1200 | 1300 x 1400 | 1400 x 1500 | 1500 x 1600 |
| Công suất động cơ | 3.7 – 4.5 kW | 5.5 kW | 6.5 – 7.5 kW | 7.5 – 11 kW |
| Tốc độ di chuyển | 1.0 m/s | 1.0 – 1.5 m/s | 1.5 m/s | 1.5 – 2.0 m/s |
| Ứng dụng | Nhà phố, biệt thự | Gia đình, văn phòng | Khách sạn, chung cư mini | Tòa nhà lớn, trung tâm thương mại |
| Ưu điểm nổi bật | Nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí | Ổn định, phổ biến | Vận hành êm, tải lớn | Công suất cao, hoạt động liên tục |
Động cơ thang máy Fuji Thái Lan hiện nay đang trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình từ gia đình đến thương mại nhờ sự bền bỉ, hiệu suất ổn định và khả năng tiết kiệm năng lượng. Với các mức tải đa dạng từ 450kg đến 1000kg, sản phẩm dễ dàng đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng thực tế. Đặc biệt, thiết kế nhỏ gọn, công nghệ tiên tiến cùng dịch vụ hậu mãi tốt giúp thang máy Fuji khẳng định vị thế trên thị trường. Đây chính là giải pháp lâu dài, đáng tin cậy cho những ai muốn đầu tư vào một hệ thống thang máy an toàn và hiện đại.